Nhiều tân sinh viên khi học tập tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông vẫn bỡ ngỡ về thang điểm GPA. Vì thế, bài viết sau của E-Learning PTIT sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết các thắc mắc liên quan đến quy định của PTIT về thang điểm GPA, giúp hành trình học tập của bạn thuận lợi và đạt kết quả tốt nhất. Cùng tìm hiểu ngay.
Thang điểm GPA là gì?
Thang điểm GPA (Grade Point Average) là một hệ thống dùng để đánh giá kết quả học tập trung bình của học sinh, sinh viên, thường được thể hiện trên các thang điểm khác nhau. Nó tính toán dựa trên điểm số và số tín chỉ của các môn học trong một kỳ, một năm hoặc toàn bộ khóa học. Điểm GPA cao là yếu tố quan trọng để xét tuyển học bổng, du học hoặc vào các trường đại học.


Các loại thang điểm GPA phổ biến:
- Thang điểm 10: Phổ biến nhất ở Việt Nam, áp dụng cho học sinh các cấp và cả bậc đại học, cao đẳng.
- Thang điểm 4: Thường được dùng ở bậc đại học và cao đẳng tại các quốc gia như Mỹ, với các quy đổi điểm chữ (A, B, C, D, F) sang điểm số (ví dụ: A = 4, B = 3, C = 2, D = 1, F = 0).
- Thang điểm chữ: Được sử dụng trong hệ thống tín chỉ ở bậc đại học, cao đẳng để phân loại kết quả học tập cho từng môn học (ví dụ: A, B+, B, C+, C, D+, D, F).
Cách đánh giá điểm học phần tại PTIT
Trước tên, người học cần nắm rõ những quy định khi tham gia đánh giá các học phần tại PTIT:
- Điểm học phần được đánh giá dựa trên các điểm đánh giá thành phần bao gồm: điểm kiểm tra thường xuyên, định kỳ trên lớp; điểm đánh giá phần thực hành (nếu có), điểm chuyên cần, điểm kiểm tra giữa kỳ, điểm tiểu luận, bài tập lớn và điểm thi kết thúc học phần. Trong đó điểm thi kết thúc học phần có trọng số không dưới 50%.
- Đối với các học phần thực hành, sinh viên phải tham dự đầy đủ các bài thực hành. Điểm học phần thực hành là điểm trung bình cộng của điểm các bài thực hành.
- Các điểm thành phần và điểm học phần được đánh giá theo thang điểm 10 và làm tròn tới 01 chữ số thập phân.
- Phương pháp đánh giá, hình thức đánh giá và trọng số của mỗi điểm thành phần được quy định trong đề cương chi tiết của mỗi học phần do Giám đốc Học viện phê duyệt.
- Sinh viên vắng mặt trong buổi thi, đánh giá không có lý do chính đáng phải nhận điểm 0.
- Sinh viên vắng mặt có lý do chính đáng được dự thi, đánh giá ở một đợt khác và được tính điểm lần đầu.


Quy định về thang điểm GPA tại PTIT
Sau đây là hướng dẫn chi tiết về thang điểm GPA và cách tính GPA tại PTIT để bạn tham khảo:
Quy đổi thang điểm GPA tại PTIT
Trong hệ thống đào tạo tín chỉ, PTIT sử dụng hai thang điểm:
- Thang điểm 10: là thang điểm tiện ích, được sử dụng cho các điểm thành phần của học phần. Các bảng ghi điểm thành phần (điểm kiểm tra giữa kỳ, điểm thi kết thúc học phần, điểm bài thí nghiệm, thực hành…) được sử dụng thang điểm 10 (từ 0 đến 10).
- Thang điểm 4: là thang điểm chính thức, trong đó điểm chữ (A, B, C, D, F) được sử dụng cho điểm học phần và được quy đổi từ thang điểm 10 theo bảng dưới đây:
| TT | Thang điểm 10 | Điểm chữ | Thang điểm 4.0 |
| a) Loại đạt | |||
| 1 | 9,0 – 10,0 | A+ | 4,0 |
| 2 | 8,5 – 8,9 | A | 3,7 |
| 3 | 8,0 – 8,4 | B+ | 3,5 |
| 4 | 7,0 – 7,9 | B | 3,0 |
| 5 | 6,5 – 6,9 | C+ | 2,5 |
| 6 | 5,5 – 6,4 | C | 2,0 |
| 7 | 5,0 – 5,4 | D+ | 1,5 |
| 8 | 4,0 – 4,9 | D | 1,0 |
| b) Loại không đạt | |||
| 1 | Dưới 4,0 | F | 0 |
Nếu sinh viên có học phần bị điểm F thì phải đăng ký học lại từ đầu theo quy định của nhà trường.
Cách tính điểm trung bình chung (GPA)
GPA được tính theo từng học kỳ, từng năm học hoặc tính tổng hợp cho cả quá trình học. Đây là cơ sở để:
- Đánh giá quá trình học tập của sinh viên.
- Theo dõi tiến độ tích lũy tín chỉ.
- Xếp loại học lực.
- Xét điều kiện tốt nghiệp.
Công thức tính GPA:
Điểm trung bình tích lũy = ∑ (Điểm học phần x Số tín chỉ của học phần)/Tổng số tín chỉ tích lũy
Tiêu chí xếp loại học lực sinh viên theo GPA
Sau mỗi học kỳ, mỗi năm học và xét tốt nghiệp căn cứ vào điểm trung bình chung tích lũy, học lực của sinh viên được xếp thành các loại sau:
- Xuất sắc: Điểm trung bình chung tích lũy từ 3,60 đến 4,00.
- Giỏi: Điểm trung bình chung tích lũy từ 3,20 đến 3,59.
- Khá: Điểm trung bình chung tích lũy từ 2,50 đến 3,19.
- Trung bình: Điểm trung bình chung tích lũy từ 2,00 đến 2,49.
- Yếu: Điểm trung bình chung tích lũy từ 1,00 đến 2,00.
- Kém: Điểm trung bình chung tích lũy đạt dưới 1,00.
Những sinh viên có học lực thấp hoặc nợ quá nhiều tín chỉ sẽ phải đăng ký học lại, thậm chí bị cảnh báo học vụ theo quy định.
Kết luận
Việc hiểu rõ thang điểm GPA cùng các quy định đánh giá học phần tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông là chìa khóa để sinh viên chủ động xây dựng lộ trình học tập hiệu quả. Khi nắm được cách quy đổi điểm, cách tính GPA và tiêu chí xếp loại học lực, bạn sẽ dễ dàng điều chỉnh phương pháp học, hạn chế nguy cơ bị điểm F và tốt nghiệp đúng hạn. Chúc bạn đạt nhiều thành tích nổi bật trong mỗi học kỳ!






